Đến nội dung chính

前车之鉴

Âm Hán Việt: tiền xa chi giám

前车之鉴 nghĩa là vết xe đổ, bài học thất bại, gương tày liếp, xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vết xe đổ
  • bài học thất bại
  • gương tày liếp
  • xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn

Chiết tự 前车之鉴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 前tiền — trước, tiền
  • 车xa — xe, xa
  • 之chi — chi, tới
  • 鉴giám — giám

Câu hỏi thường gặp

前车之鉴 nghĩa là gì?

前车之鉴 dịch sang tiếng Việt là vết xe đổ, bài học thất bại, gương tày liếp, xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 前车之鉴 đọc thế nào?

前车之鉴 đọc theo âm Hán Việt là tiền xa chi giám. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 前车之鉴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 前 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.