Đến nội dung chính

前赴后继

Âm Hán Việt: tiền phó hậu kế

前赴后继 nghĩa là người trước ngã xuống,người sau tiến lên, người trước hi sinh,người sau tiếp bước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người trước ngã xuống,người sau tiến lên
  • người trước hi sinh,người sau tiếp bước

Chiết tự 前赴后继: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 前tiền — trước, tiền
  • 赴phó — phó
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 继kế — kế

Câu hỏi thường gặp

前赴后继 nghĩa là gì?

前赴后继 dịch sang tiếng Việt là người trước ngã xuống,người sau tiến lên, người trước hi sinh,người sau tiếp bước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 前赴后继 đọc thế nào?

前赴后继 đọc theo âm Hán Việt là tiền phó hậu kế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 前赴后继

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 前 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.