Đến nội dung chính

前排

Âm Hán Việt: tiền bài

前排 nghĩa là hàng phía trước, hàng, dãy - trước, phía trước, hàng trước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hàng phía trước
  • hàng
  • dãy - trước
  • phía trước
  • hàng trước

Chiết tự 前排: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 前tiền — trước, tiền
  • 排bài — sắp xếp, bài, đứng hàng

Câu hỏi thường gặp

前排 nghĩa là gì?

前排 dịch sang tiếng Việt là hàng phía trước, hàng, dãy - trước, phía trước, hàng trước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 前排 đọc thế nào?

前排 đọc theo âm Hán Việt là tiền bài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 前排

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 前 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.