Đến nội dung chính

前无古人

Âm Hán Việt: tiền vô cổ nhân

前无古人 nghĩa là chưa từng có ai, xưa nay chưa từng có, người xưa chưa từng làm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chưa từng có ai
  • xưa nay chưa từng có
  • người xưa chưa từng làm

Chiết tự 前无古人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 前tiền — trước, tiền
  • 无vô — không, vô
  • 古cổ — cổ
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

前无古人 nghĩa là gì?

前无古人 dịch sang tiếng Việt là chưa từng có ai, xưa nay chưa từng có, người xưa chưa từng làm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 前无古人 đọc thế nào?

前无古人 đọc theo âm Hán Việt là tiền vô cổ nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 前无古人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 前 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.