Đến nội dung chính

别有用心

Âm Hán Việt: biệt hữu dụng tâm

别有用心 nghĩa là dụng tâm kín đáo, có ý khác, ý đồ riêng, có dụng ý xấu, có dụng tâm xấu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dụng tâm kín đáo
  • có ý khác
  • ý đồ riêng
  • có dụng ý xấu
  • có dụng tâm xấu
  • có dã tâm
  • có dụng ý khác

Chiết tự 别有用心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 别biệt — đừng, biệt, khác
  • 有hữu — có, hữu
  • 用dụng — dùng
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

别有用心 nghĩa là gì?

别有用心 dịch sang tiếng Việt là dụng tâm kín đáo, có ý khác, ý đồ riêng, có dụng ý xấu, có dụng tâm xấu, có dã tâm, có dụng ý khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 别有用心 đọc thế nào?

别有用心 đọc theo âm Hán Việt là biệt hữu dụng tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 别有用心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 别 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.