Đến nội dung chính

别出心裁

Âm Hán Việt: biệt xuất tâm tài

别出心裁 nghĩa là khác người, suy nghĩ khác người, muốn nổi bật, độc đáo, sáng tạo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khác người
  • suy nghĩ khác người
  • muốn nổi bật
  • độc đáo
  • khác người
  • sáng tạo
  • nghĩ ra cách mới

Chiết tự 别出心裁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 别biệt — đừng, biệt, khác
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 心tâm — tâm
  • 裁tài — tài, cắt

Câu hỏi thường gặp

别出心裁 nghĩa là gì?

别出心裁 dịch sang tiếng Việt là khác người, suy nghĩ khác người, muốn nổi bật, độc đáo, sáng tạo, nghĩ ra cách mới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 别出心裁 đọc thế nào?

别出心裁 đọc theo âm Hán Việt là biệt xuất tâm tài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 别出心裁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 别 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.