Đến nội dung chính

别扭

Âm Hán Việt: biệt nữu

别扭 nghĩa là không được tự nhiên, khó chịu, chướng, kỳ quặc, kỳ cục…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không được tự nhiên
  • khó chịu
  • chướng
  • kỳ quặc
  • kỳ cục
  • khó tính
  • chưa quen
  • không hợp
  • hục hặc
  • rầy rà
  • xích mích
  • cự nự
  • không trôi chảy
  • không xuôi
  • không lưu loát
  • không thông suốt

Chiết tự 别扭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 别biệt — đừng, biệt, khác
  • 扭nữu — uốn éo, xoay, nữu

Câu hỏi thường gặp

别扭 nghĩa là gì?

别扭 dịch sang tiếng Việt là không được tự nhiên, khó chịu, chướng, kỳ quặc, kỳ cục, khó tính, chưa quen, không hợp, hục hặc, rầy rà, xích mích, cự nự, không trôi chảy, không xuôi, không lưu loát, không thông suốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 别扭 đọc thế nào?

别扭 đọc theo âm Hán Việt là biệt nữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 别扭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 别 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.