Đến nội dung chính

别有天地

Âm Hán Việt: biệt hữu thiên địa

别有天地 nghĩa là khoảng trời riêng, thế giới mới, thế giới thần tiên, chân trời riêng, cõi riêng biệt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoảng trời riêng
  • thế giới mới
  • thế giới thần tiên
  • chân trời riêng
  • cõi riêng biệt
  • mảnh trời riêng

Chiết tự 别有天地: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 别biệt — đừng, biệt, khác
  • 有hữu — có, hữu
  • 天thiên — thiên
  • 地địa — địa

Câu hỏi thường gặp

别有天地 nghĩa là gì?

别有天地 dịch sang tiếng Việt là khoảng trời riêng, thế giới mới, thế giới thần tiên, chân trời riêng, cõi riêng biệt, mảnh trời riêng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 别有天地 đọc thế nào?

别有天地 đọc theo âm Hán Việt là biệt hữu thiên địa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 别有天地

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 别 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.