Đến nội dung chính

冕下去人间

Âm Hán Việt: miện hạ khứ nhân gian

冕下去人间 nghĩa là miện hạ đi nhân gian.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miện hạ đi nhân gian

Chiết tự 冕下去人间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冕miện — miện
  • 下hạ — hạ
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ
  • 人nhân — nhân
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

冕下去人间 nghĩa là gì?

冕下去人间 dịch sang tiếng Việt là miện hạ đi nhân gian.

Âm Hán Việt của 冕下去人间 đọc thế nào?

冕下去人间 đọc theo âm Hán Việt là miện hạ khứ nhân gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冕下去人间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.