Đến nội dung chính

冕下回来

Âm Hán Việt: miện hạ hồi lai

冕下回来 nghĩa là miện hạ quay lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miện hạ quay lại

Chiết tự 冕下回来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冕miện — miện
  • 下hạ — hạ
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

冕下回来 nghĩa là gì?

冕下回来 dịch sang tiếng Việt là miện hạ quay lại.

Âm Hán Việt của 冕下回来 đọc thế nào?

冕下回来 đọc theo âm Hán Việt là miện hạ hồi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冕下回来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.