Đến nội dung chính

冕下了

Âm Hán Việt: miện hạ liễu

冕下了 nghĩa là miện hạ rồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miện hạ rồi

Chiết tự 冕下了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 冕miện — miện
  • 下hạ — hạ
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

冕下了 nghĩa là gì?

冕下了 dịch sang tiếng Việt là miện hạ rồi.

Âm Hán Việt của 冕下了 đọc thế nào?

冕下了 đọc theo âm Hán Việt là miện hạ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 冕下了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 冕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.