Đến nội dung chính

其他的新生了

Âm Hán Việt: kỳ tha đích tân sinh liễu

其他的新生了 nghĩa là những học sinh mới này khác, những học sinh mới này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • những học sinh mới này khác
  • những học sinh mới này

Chiết tự 其他的新生了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 他tha — hắn
  • 的đích
  • 新tân — mới, tân
  • 生sinh — sinh
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

其他的新生了 nghĩa là gì?

其他的新生了 dịch sang tiếng Việt là những học sinh mới này khác, những học sinh mới này. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 其他的新生了 đọc thế nào?

其他的新生了 đọc theo âm Hán Việt là kỳ tha đích tân sinh liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 其他的新生了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 其 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.