Đến nội dung chính

其他任何生物

Âm Hán Việt: kỳ tha nhậm hà sinh vật

其他任何生物 nghĩa là bất kỳ sinh vật khác, bất kỳ sinh vật nào khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bất kỳ sinh vật khác
  • bất kỳ sinh vật nào khác

Chiết tự 其他任何生物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 他tha — hắn
  • 任nhậm — đảm nhiệm, mặc cho, nhâm
  • 何hà — gì, nào
  • 生sinh — sinh
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

其他任何生物 nghĩa là gì?

其他任何生物 dịch sang tiếng Việt là bất kỳ sinh vật khác, bất kỳ sinh vật nào khác. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 其他任何生物 đọc thế nào?

其他任何生物 đọc theo âm Hán Việt là kỳ tha nhậm hà sinh vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 其他任何生物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 其 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.