Đến nội dung chính

其中原因

Âm Hán Việt: kỳ trung nguyên nhân

其中原因 nghĩa là nguyên nhân trong đó, nguyên nhân ở trong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nguyên nhân trong đó
  • nguyên nhân ở trong

Chiết tự 其中原因: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 其kỳ — kia, kỳ, ngoài
  • 中trung — trung
  • 原nguyên — nguyên, bắt đầu
  • 因nhân — bởi vì, nhân, nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

其中原因 nghĩa là gì?

其中原因 dịch sang tiếng Việt là nguyên nhân trong đó, nguyên nhân ở trong. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 其中原因 đọc thế nào?

其中原因 đọc theo âm Hán Việt là kỳ trung nguyên nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 其中原因

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 其 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.