Đến nội dung chính

像没骨头似的

Âm Hán Việt: tượng một cốt đầu tự đích

像没骨头似的 nghĩa là giống như không có xương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giống như không có xương

Chiết tự 像没骨头似的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 像tượng — như, giống như, tượng
  • 没một — không có, một
  • 骨cốt — cốt
  • 头đầu — đầu
  • 似tự — giống như, tựa như, dường như
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

像没骨头似的 nghĩa là gì?

像没骨头似的 dịch sang tiếng Việt là giống như không có xương.

Âm Hán Việt của 像没骨头似的 đọc thế nào?

像没骨头似的 đọc theo âm Hán Việt là tượng một cốt đầu tự đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 像没骨头似的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 像 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.