Đến nội dung chính

像是心从中间

Âm Hán Việt: tượng thị tâm tòng trung gian

像是心从中间 nghĩa là như là từ trung tâm trái tim.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • như là từ trung tâm trái tim

Chiết tự 像是心从中间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 像tượng — như, giống như, tượng
  • 是thị — vâng
  • 心tâm — tâm
  • 从tòng — từ, theo, từ
  • 中trung — trung
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

像是心从中间 nghĩa là gì?

像是心从中间 dịch sang tiếng Việt là như là từ trung tâm trái tim.

Âm Hán Việt của 像是心从中间 đọc thế nào?

像是心从中间 đọc theo âm Hán Việt là tượng thị tâm tòng trung gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 像是心从中间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 像 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.