Đến nội dung chính

位置上捣鼓着

Âm Hán Việt: vị trí thượng đảo cổ trứ

位置上捣鼓着 nghĩa là trên vị trí đảo đi đảo lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trên vị trí đảo đi đảo lại

Chiết tự 位置上捣鼓着: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 位vị — vị, vị trí
  • 置trí — đưa
  • 上thượng — thượng
  • 捣đảo — đảo
  • 鼓cổ — cổ
  • 着trứ — lấy, trứ

Câu hỏi thường gặp

位置上捣鼓着 nghĩa là gì?

位置上捣鼓着 dịch sang tiếng Việt là trên vị trí đảo đi đảo lại.

Âm Hán Việt của 位置上捣鼓着 đọc thế nào?

位置上捣鼓着 đọc theo âm Hán Việt là vị trí thượng đảo cổ trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 位置上捣鼓着

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 位 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.