Đến nội dung chính

位平头老百姓

Âm Hán Việt: vị bình đầu lão bách tính

位平头老百姓 nghĩa là người dân bình thường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người dân bình thường

Chiết tự 位平头老百姓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 位vị — vị, vị trí
  • 平bình — đều
  • 头đầu — đầu
  • 老lão — lão
  • 百bách — trăm, bách
  • 姓tính — họ

Câu hỏi thường gặp

位平头老百姓 nghĩa là gì?

位平头老百姓 dịch sang tiếng Việt là người dân bình thường.

Âm Hán Việt của 位平头老百姓 đọc thế nào?

位平头老百姓 đọc theo âm Hán Việt là vị bình đầu lão bách tính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 位平头老百姓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 位 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.