Đến nội dung chính

位年轻的族长

Âm Hán Việt: vị niên khinh đích tộc trường

位年轻的族长 nghĩa là vị tộc trưởng trẻ tuổi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vị tộc trưởng trẻ tuổi

Chiết tự 位年轻的族长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 位vị — vị, vị trí
  • 年niên — năm, niên
  • 轻khinh — nhẹ, khinh, khẽ
  • 的đích
  • 族tộc — tộc
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

位年轻的族长 nghĩa là gì?

位年轻的族长 dịch sang tiếng Việt là vị tộc trưởng trẻ tuổi.

Âm Hán Việt của 位年轻的族长 đọc thế nào?

位年轻的族长 đọc theo âm Hán Việt là vị niên khinh đích tộc trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 位年轻的族长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 位 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.