Đến nội dung chính

企足而待

Âm Hán Việt: xí túc nhi đãi

企足而待 nghĩa là ngóng đợi, ngóng trông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngóng đợi
  • ngóng trông

Chiết tự 企足而待: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 企xí — mong đợi
  • 足túc — chân
  • 而nhi — mà
  • 待đãi — đợi, đối đãi, đãi

Câu hỏi thường gặp

企足而待 nghĩa là gì?

企足而待 dịch sang tiếng Việt là ngóng đợi, ngóng trông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 企足而待 đọc thế nào?

企足而待 đọc theo âm Hán Việt là xí túc nhi đãi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 企足而待

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 企 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.