Đến nội dung chính

企求

Âm Hán Việt: xí cầu

企求 nghĩa là hi vọng, chờ mong, hi vọng có được, trông mong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hi vọng
  • chờ mong
  • hi vọng có được
  • trông mong

Chiết tự 企求: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 企xí — mong đợi
  • 求cầu — cầu, tìm, trách

Câu hỏi thường gặp

企求 nghĩa là gì?

企求 dịch sang tiếng Việt là hi vọng, chờ mong, hi vọng có được, trông mong. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 企求 đọc thế nào?

企求 đọc theo âm Hán Việt là xí cầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 企求

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 企 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.