Đến nội dung chính

企业动向

Âm Hán Việt: xí nghiệp động hướng

企业动向 nghĩa là chiều hướng xí nghiệp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chiều hướng xí nghiệp

Chiết tự 企业动向: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 企xí — mong đợi
  • 业nghiệp — nghiệp
  • 动động — di chuyển, động
  • 向hướng — hướng, hướng về phía

Câu hỏi thường gặp

企业动向 nghĩa là gì?

企业动向 dịch sang tiếng Việt là chiều hướng xí nghiệp.

Âm Hán Việt của 企业动向 đọc thế nào?

企业动向 đọc theo âm Hán Việt là xí nghiệp động hướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 企业动向

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 企 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.