Đến nội dung chính

企业管理

Âm Hán Việt: xí nghiệp quản lý

企业管理 nghĩa là quản lý xí nghiệp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quản lý xí nghiệp

Chiết tự 企业管理: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 企xí — mong đợi
  • 业nghiệp — nghiệp
  • 管quản — quản
  • 理lý — để ý, lý

Câu hỏi thường gặp

企业管理 nghĩa là gì?

企业管理 dịch sang tiếng Việt là quản lý xí nghiệp.

Âm Hán Việt của 企业管理 đọc thế nào?

企业管理 đọc theo âm Hán Việt là xí nghiệp quản lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 企业管理

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 企 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.