Đến nội dung chính

井还没有开挖

Âm Hán Việt: tỉnh hoàn một hữu khai oạt

井还没有开挖 nghĩa là giếng còn chưa đào xong.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giếng còn chưa đào xong

Chiết tự 井还没有开挖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 井tỉnh — giếng, tỉnh
  • 还hoàn — còn, vẫn, hoàn
  • 没một — không có, một
  • 有hữu — có, hữu
  • 开khai — khai
  • 挖oạt — đào, oạt, móc

Câu hỏi thường gặp

井还没有开挖 nghĩa là gì?

井还没有开挖 dịch sang tiếng Việt là giếng còn chưa đào xong.

Âm Hán Việt của 井还没有开挖 đọc thế nào?

井还没有开挖 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh hoàn một hữu khai oạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 井还没有开挖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 井 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.