Đến nội dung chính

井井有条

Âm Hán Việt: tỉnh tỉnh hữu điều

井井有条 nghĩa là ngay ngắn rõ ràng, ngăn nắp, có ngăn có nắp, gọn gàng ngăn nắp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngay ngắn rõ ràng
  • ngăn nắp
  • có ngăn có nắp
  • gọn gàng ngăn nắp

Chiết tự 井井有条: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 井tỉnh — giếng, tỉnh
  • 井tỉnh — giếng, tỉnh
  • 有hữu — có, hữu
  • 条điều — đầu, cái, con

Câu hỏi thường gặp

井井有条 nghĩa là gì?

井井有条 dịch sang tiếng Việt là ngay ngắn rõ ràng, ngăn nắp, có ngăn có nắp, gọn gàng ngăn nắp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 井井有条 đọc thế nào?

井井有条 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh tỉnh hữu điều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 井井有条

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 井 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.