Đến nội dung chính

井蛙窥天

Âm Hán Việt: tỉnh oa khuy thiên

井蛙窥天 nghĩa là ếch giếng nhìn trời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ếch giếng nhìn trời

Chiết tự 井蛙窥天: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 井tỉnh — giếng, tỉnh
  • 蛙oa — con ếch
  • 窥khuy — dòm
  • 天thiên — thiên

Câu hỏi thường gặp

井蛙窥天 nghĩa là gì?

井蛙窥天 dịch sang tiếng Việt là ếch giếng nhìn trời.

Âm Hán Việt của 井蛙窥天 đọc thế nào?

井蛙窥天 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh oa khuy thiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 井蛙窥天

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 井 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.