Đến nội dung chính

井中捞月

Âm Hán Việt: tỉnh trung lao nguyệt

井中捞月 nghĩa là vớt trăng trong giếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vớt trăng trong giếng

Chiết tự 井中捞月: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 井tỉnh — giếng, tỉnh
  • 中trung — trung
  • 捞lao — kiếm, lao, mò
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng

Câu hỏi thường gặp

井中捞月 nghĩa là gì?

井中捞月 dịch sang tiếng Việt là vớt trăng trong giếng.

Âm Hán Việt của 井中捞月 đọc thế nào?

井中捞月 đọc theo âm Hán Việt là tỉnh trung lao nguyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 井中捞月

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 井 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.