为难
Âm Hán Việt: vi nan
为难 nghĩa là khó xử, gây chuyện, hơi, làm khó, rầy rà…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- khó xử
- gây chuyện
- hơi
- làm khó
- rầy rà
- rắc rối
- bối rối
- làm khó dễ
- kiếm chuyện
- khó khăn
Chiết tự 为难: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
为难 nghĩa là gì?
为难 dịch sang tiếng Việt là khó xử, gây chuyện, hơi, làm khó, rầy rà, rắc rối, bối rối, làm khó dễ, kiếm chuyện, khó khăn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 为难 đọc thế nào?
为难 đọc theo âm Hán Việt là vi nan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 为难
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 为 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 为富不仁vi phú bất nhân(làm giàu thì thường không có nhân đức)
- 为所欲为muốn làm gì thì làm
- 为虎作伥vẽ đường cho hươu chạy
- 为人作嫁làm mướn không công
- 为刀俎thân phận mình như cá nằm trên thớt
- 为生mà sống
- 为人师表làm gương sáng cho người khác
- 为的是什么làm như vậy là vì cái gì
- 为期trong khi
- 为虎傅翼chắp cánh cho hổ
- 为国捐躯vì nước hi sinh
- 为情所困vi tình sở khốn
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.