Đến nội dung chính

为所欲为

Âm Hán Việt: vi sở dục vi

为所欲为 nghĩa là muốn làm gì thì làm, làm gì tuỳ thích, làm mưa làm gió, hoành hành ngang ngược, múa gậy vườn hoang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • muốn làm gì thì làm
  • làm gì tuỳ thích
  • làm mưa làm gió
  • hoành hành ngang ngược
  • múa gậy vườn hoang

Chiết tự 为所欲为: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 为vi — vì:là, vì, làm
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 欲dục — muốn, dục vọng
  • 为vi — vì:là, vì, làm

Câu hỏi thường gặp

为所欲为 nghĩa là gì?

为所欲为 dịch sang tiếng Việt là muốn làm gì thì làm, làm gì tuỳ thích, làm mưa làm gió, hoành hành ngang ngược, múa gậy vườn hoang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 为所欲为 đọc thế nào?

为所欲为 đọc theo âm Hán Việt là vi sở dục vi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 为所欲为

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 为 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.