为生
Âm Hán Việt: vi sinh
为生 nghĩa là mà sống, sống bằng nghề, mưu sinh, sống bằng cách.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- mà sống
- sống bằng nghề
- mưu sinh
- sống bằng cách
Chiết tự 为生: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
为生 nghĩa là gì?
为生 dịch sang tiếng Việt là mà sống, sống bằng nghề, mưu sinh, sống bằng cách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 为生 đọc thế nào?
为生 đọc theo âm Hán Việt là vi sinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 为生
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 为 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 为富不仁vi phú bất nhân(làm giàu thì thường không có nhân đức)
- 为所欲为muốn làm gì thì làm
- 为虎作伥vẽ đường cho hươu chạy
- 为难khó xử
- 为人作嫁làm mướn không công
- 为刀俎thân phận mình như cá nằm trên thớt
- 为人师表làm gương sáng cho người khác
- 为的是什么làm như vậy là vì cái gì
- 为期trong khi
- 为虎傅翼chắp cánh cho hổ
- 为国捐躯vì nước hi sinh
- 为情所困vi tình sở khốn
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.