为虎傅翼
Âm Hán Việt: vi hổ phó dực
为虎傅翼 nghĩa là chắp cánh cho hổ, nối giáo cho giặc.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chắp cánh cho hổ
- nối giáo cho giặc
Chiết tự 为虎傅翼: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
为虎傅翼 nghĩa là gì?
为虎傅翼 dịch sang tiếng Việt là chắp cánh cho hổ, nối giáo cho giặc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 为虎傅翼 đọc thế nào?
为虎傅翼 đọc theo âm Hán Việt là vi hổ phó dực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 为虎傅翼
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 为 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.