Đến nội dung chính

业务组长

Âm Hán Việt: nghiệp vụ tổ trường

业务组长 nghĩa là tổ trưởng nghiệp vụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tổ trưởng nghiệp vụ

Chiết tự 业务组长: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 业nghiệp — nghiệp
  • 务vụ — vụ, sự việc
  • 组tổ — tổ
  • 长trường — dài, trường

Câu hỏi thường gặp

业务组长 nghĩa là gì?

业务组长 dịch sang tiếng Việt là tổ trưởng nghiệp vụ.

Âm Hán Việt của 业务组长 đọc thế nào?

业务组长 đọc theo âm Hán Việt là nghiệp vụ tổ trường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 业务组长

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 业 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.