Đến nội dung chính

业余时间

Âm Hán Việt: nghiệp dư thời gian

业余时间 nghĩa là thời gian sau giờ làm việc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời gian sau giờ làm việc

Chiết tự 业余时间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 业nghiệp — nghiệp
  • 余dư — dư, hơn
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

业余时间 nghĩa là gì?

业余时间 dịch sang tiếng Việt là thời gian sau giờ làm việc.

Âm Hán Việt của 业余时间 đọc thế nào?

业余时间 đọc theo âm Hán Việt là nghiệp dư thời gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 业余时间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 业 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.