Đến nội dung chính

业余的玩家

Âm Hán Việt: nghiệp dư đích ngoạn gia

业余的玩家 nghĩa là người chơi nghiệp dư.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người chơi nghiệp dư

Chiết tự 业余的玩家: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 业nghiệp — nghiệp
  • 余dư — dư, hơn
  • 的đích
  • 玩ngoạn — chơi, ngoạn, đùa
  • 家gia — gia, nhà

Câu hỏi thường gặp

业余的玩家 nghĩa là gì?

业余的玩家 dịch sang tiếng Việt là người chơi nghiệp dư.

Âm Hán Việt của 业余的玩家 đọc thế nào?

业余的玩家 đọc theo âm Hán Việt là nghiệp dư đích ngoạn gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 业余的玩家

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 业 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.