Đến nội dung chính

业余教育

Âm Hán Việt: nghiệp dư giáo dục

业余教育 nghĩa là giáo dục nghiệp dư.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giáo dục nghiệp dư

Chiết tự 业余教育: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 业nghiệp — nghiệp
  • 余dư — dư, hơn
  • 教giáo — dạy
  • 育dục — dục

Câu hỏi thường gặp

业余教育 nghĩa là gì?

业余教育 dịch sang tiếng Việt là giáo dục nghiệp dư.

Âm Hán Việt của 业余教育 đọc thế nào?

业余教育 đọc theo âm Hán Việt là nghiệp dư giáo dục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 业余教育

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 业 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.