Đến nội dung chính

且先回宫去

Âm Hán Việt: thả tiên hồi cung khứ

且先回宫去 nghĩa là hãy hồi cung trước đi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hãy hồi cung trước đi

Chiết tự 且先回宫去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 且thả — mà lại, vả lại, thả
  • 先tiên — trước, tiên
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 宫cung — cung
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

且先回宫去 nghĩa là gì?

且先回宫去 dịch sang tiếng Việt là hãy hồi cung trước đi.

Âm Hán Việt của 且先回宫去 đọc thế nào?

且先回宫去 đọc theo âm Hán Việt là thả tiên hồi cung khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 且先回宫去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 且 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.