Đến nội dung chính

且能干休

Âm Hán Việt: thả năng cán hưu

且能干休 nghĩa là thả năng kiền hưu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thả năng kiền hưu

Chiết tự 且能干休: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 且thả — mà lại, vả lại, thả
  • 能năng — có thể, năng
  • 干cán — làm, cạn, kiền
  • 休hưu — hưu

Câu hỏi thường gặp

且能干休 nghĩa là gì?

且能干休 dịch sang tiếng Việt là thả năng kiền hưu.

Âm Hán Việt của 且能干休 đọc thế nào?

且能干休 đọc theo âm Hán Việt là thả năng cán hưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 且能干休

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 且 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.