Đến nội dung chính

且慢动手

Âm Hán Việt: thả mạn động thủ

且慢动手 nghĩa là khoan động thủ đã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khoan động thủ đã

Chiết tự 且慢动手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 且thả — mà lại, vả lại, thả
  • 慢mạn — chậm, mạn, nhờn
  • 动động — di chuyển, động
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

且慢动手 nghĩa là gì?

且慢动手 dịch sang tiếng Việt là khoan động thủ đã.

Âm Hán Việt của 且慢动手 đọc thế nào?

且慢动手 đọc theo âm Hán Việt là thả mạn động thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 且慢动手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 且 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.