Đến nội dung chính

鹿死谁手

Âm Hán Việt: lộc tử thùy thủ

鹿死谁手 nghĩa là chẳng biết hươu chết về tay ai, lộc tử thùy thủ, chưa biết ai thắng ai, ai chết vào tay ai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chẳng biết hươu chết về tay ai
  • lộc tử thùy thủ
  • chưa biết ai thắng ai
  • ai chết vào tay ai

Chiết tự 鹿死谁手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鹿lộc — lộc
  • 死tử — tử
  • 谁thùy — ai, người nào, thùy
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

鹿死谁手 nghĩa là gì?

鹿死谁手 dịch sang tiếng Việt là chẳng biết hươu chết về tay ai, lộc tử thùy thủ, chưa biết ai thắng ai, ai chết vào tay ai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鹿死谁手 đọc thế nào?

鹿死谁手 đọc theo âm Hán Việt là lộc tử thùy thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鹿死谁手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鹿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.