Đến nội dung chính

鹿统领

Âm Hán Việt: lộc thống lĩnh

鹿统领 nghĩa là Lộc Thống lĩnh, Lộc thống lĩnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lộc Thống lĩnh
  • Lộc thống lĩnh

Chiết tự 鹿统领: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鹿lộc — lộc
  • 统thống — thống
  • 领lĩnh — dẫn

Câu hỏi thường gặp

鹿统领 nghĩa là gì?

鹿统领 dịch sang tiếng Việt là Lộc Thống lĩnh, Lộc thống lĩnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鹿统领 đọc thế nào?

鹿统领 đọc theo âm Hán Việt là lộc thống lĩnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鹿统领

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鹿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.