谁
Âm Hán Việt: thùy
谁 nghĩa là ai, người nào, thùy, đó.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ai
- người nào
- thùy
- đó
Âm Hán Việt
- thùy
Âm Hán Việt: thùy
Một cụm từ có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi đọc truyện, hãy đối chiếu nguyên văn nếu câu chưa rõ — bấm vào từ trong bản dịch để xem lại chữ Hán gốc.
Câu hỏi thường gặp
谁 nghĩa là gì?
谁 dịch sang tiếng Việt là ai, người nào, thùy, đó. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 谁 đọc thế nào?
谁 đọc theo âm Hán Việt là thùy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 谁
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 谁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 谁不是ai mà không
- 谁也顾不了谁người nào cũng không chiếu cố được người nào
- 谁行谁不行thùy hành thùy bất hành
- 谁也不知道ai cũng không biết
- 谁这么大的胆ai lớn gan như thế
- 谁抢到的归谁người nào cướp được thuộc về người đó
- 谁的拳头nắm đấm của ai
- 谁的手中trong tay ai
- 谁在拯救谁呢người nào đang cứu vớt người nào đây
- 谁找到送给谁người nào tìm được tặng cho người đó
- 谁的手机号码số điện thoại di động của người nào
- 谁爱封谁封người nào thích đóng người đó đóng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.