Đến nội dung chính

鹤顶红

Âm Hán Việt: hạc đỉnh hồng

鹤顶红 nghĩa là hạc đỉnh hồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hạc đỉnh hồng

Chiết tự 鹤顶红: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鹤hạc — hạc
  • 顶đỉnh — đỉnh, đính
  • 红hồng — xanh

Câu hỏi thường gặp

鹤顶红 nghĩa là gì?

鹤顶红 dịch sang tiếng Việt là hạc đỉnh hồng.

Âm Hán Việt của 鹤顶红 đọc thế nào?

鹤顶红 đọc theo âm Hán Việt là hạc đỉnh hồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鹤顶红

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鹤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.