Đến nội dung chính

鹤嘴镐

Âm Hán Việt: hạc chủy hạo

鹤嘴镐 nghĩa là xà beng, cuốc chim.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xà beng
  • cuốc chim

Chiết tự 鹤嘴镐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鹤hạc — hạc
  • 嘴chủy — miệng, chủy
  • 镐hạo — xà beng

Câu hỏi thường gặp

鹤嘴镐 nghĩa là gì?

鹤嘴镐 dịch sang tiếng Việt là xà beng, cuốc chim. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鹤嘴镐 đọc thế nào?

鹤嘴镐 đọc theo âm Hán Việt là hạc chủy hạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鹤嘴镐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鹤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.