鹤立鸡群的
Âm Hán Việt: hạc lập kê quần đích
鹤立鸡群的 nghĩa là hạc đứng trong bầy gà.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- hạc đứng trong bầy gà
Chiết tự 鹤立鸡群的: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
鹤立鸡群的 nghĩa là gì?
鹤立鸡群的 dịch sang tiếng Việt là hạc đứng trong bầy gà.
Âm Hán Việt của 鹤立鸡群的 đọc thế nào?
鹤立鸡群的 đọc theo âm Hán Việt là hạc lập kê quần đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 鹤立鸡群的
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 鹤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.