Đến nội dung chính

鸡飞蛋打

Âm Hán Việt: kê phi đản đả

鸡飞蛋打 nghĩa là gà bay trứng vỡ, xôi hỏng bỏng không, mất cả chì lẫn chài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gà bay trứng vỡ
  • xôi hỏng bỏng không
  • mất cả chì lẫn chài

Chiết tự 鸡飞蛋打: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸡kê — gà, con gà, kê
  • 飞phi — bay, phi
  • 蛋đản — trứng, đản
  • 打đả — đánh, đả

Câu hỏi thường gặp

鸡飞蛋打 nghĩa là gì?

鸡飞蛋打 dịch sang tiếng Việt là gà bay trứng vỡ, xôi hỏng bỏng không, mất cả chì lẫn chài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鸡飞蛋打 đọc thế nào?

鸡飞蛋打 đọc theo âm Hán Việt là kê phi đản đả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸡飞蛋打

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.