Đến nội dung chính

鸡口牛后

Âm Hán Việt: kê khẩu ngưu hậu

鸡口牛后 nghĩa là thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu, thà làm đầu gà hơn làm đít voi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu
  • thà làm đầu gà hơn làm đít voi

Chiết tự 鸡口牛后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸡kê — gà, con gà, kê
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 牛ngưu — ngưu, trâu
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

鸡口牛后 nghĩa là gì?

鸡口牛后 dịch sang tiếng Việt là thà làm đầu gà còn hơn làm đuôi trâu, thà làm đầu gà hơn làm đít voi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鸡口牛后 đọc thế nào?

鸡口牛后 đọc theo âm Hán Việt là kê khẩu ngưu hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸡口牛后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.