Đến nội dung chính

鸡毛蒜皮

Âm Hán Việt: kê mao toán bì

鸡毛蒜皮 nghĩa là lông gà vỏ tỏi, chuyện nhỏ nhặt không đáng kể, việc vặt vãnh, thứ vô ích, kê mao toán bì.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lông gà vỏ tỏi
  • chuyện nhỏ nhặt không đáng kể
  • việc vặt vãnh
  • thứ vô ích
  • kê mao toán bì

Chiết tự 鸡毛蒜皮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鸡kê — gà, con gà, kê
  • 毛mao — cọng lông, lông
  • 蒜toán — tỏi
  • 皮bì — da

Câu hỏi thường gặp

鸡毛蒜皮 nghĩa là gì?

鸡毛蒜皮 dịch sang tiếng Việt là lông gà vỏ tỏi, chuyện nhỏ nhặt không đáng kể, việc vặt vãnh, thứ vô ích, kê mao toán bì. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鸡毛蒜皮 đọc thế nào?

鸡毛蒜皮 đọc theo âm Hán Việt là kê mao toán bì. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鸡毛蒜皮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鸡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.