Đến nội dung chính

鱼贯

Âm Hán Việt: ngư quán

鱼贯 nghĩa là nối đuôi nhau, kế tiếp nhau, ngư quán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nối đuôi nhau
  • kế tiếp nhau
  • ngư quán

Chiết tự 鱼贯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鱼ngư — cá
  • 贯quán — quan, quán, xâu

Câu hỏi thường gặp

鱼贯 nghĩa là gì?

鱼贯 dịch sang tiếng Việt là nối đuôi nhau, kế tiếp nhau, ngư quán. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鱼贯 đọc thế nào?

鱼贯 đọc theo âm Hán Việt là ngư quán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鱼贯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鱼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.