Đến nội dung chính

鱼游釜中

Âm Hán Việt: ngư du phủ trung

鱼游釜中 nghĩa là cá nằm trên thớt, cá bơi trong nồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cá nằm trên thớt
  • cá bơi trong nồi

Chiết tự 鱼游釜中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鱼ngư — cá
  • 游du — bơi
  • 釜phủ — nồi đồng
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

鱼游釜中 nghĩa là gì?

鱼游釜中 dịch sang tiếng Việt là cá nằm trên thớt, cá bơi trong nồi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鱼游釜中 đọc thế nào?

鱼游釜中 đọc theo âm Hán Việt là ngư du phủ trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鱼游釜中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鱼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.