Đến nội dung chính

鱼死网破

Âm Hán Việt: ngư tử võng phá

鱼死网破 nghĩa là cá chết lưới rách, bên sứt càng bên gãy gọng, mất cả chì lẫn chài, lưới rách cá chết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cá chết lưới rách
  • bên sứt càng bên gãy gọng
  • mất cả chì lẫn chài
  • lưới rách cá chết

Chiết tự 鱼死网破: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 鱼ngư — cá
  • 死tử — tử
  • 网võng — mạng lưới, [NET], lưới
  • 破phá — phá

Câu hỏi thường gặp

鱼死网破 nghĩa là gì?

鱼死网破 dịch sang tiếng Việt là cá chết lưới rách, bên sứt càng bên gãy gọng, mất cả chì lẫn chài, lưới rách cá chết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 鱼死网破 đọc thế nào?

鱼死网破 đọc theo âm Hán Việt là ngư tử võng phá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 鱼死网破

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 鱼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.